vui lòng xem catalog dinh kem de them thong tin chi tiếtPhoto Hình ảnh | section (mm2) | Strand*wire*layer/Dia. Kích cở (mm) | width rộng mm | Thick Dày mm | Price Giá vnđ/m
| TIN COPPER BRAID UECB 150 – DÂY ĐỒNG BỆN | | 6 | 48*6*1/0.15 | 12 | 1.2 | 33000 | 10 | 48*12*1/0.15 | 20 | 1.4 | 57000 | 16 | 48*20*1/0.15 | 22 | 2.0 | 94700 | 25 | 48*15*2/0.15 | 22 | 3.0 | 141000 | 35 | 48*20*2/0.15 | 26 | 3.2 | 189000 | 50 | 48*20*3/0.15 | 28 | 4.8 | 285000 | 95 | 48*28*4/0.15 | 40 | 6.0 | 532000 | 120 | 48*28*5/0.15 | 42 | 7.0 | 658000 |
dây đồng bện nguyên cuộn, bán tính theo mét |